核屏蔽 đọc là hé píng bì, nghĩa là che chắn hạt nhân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 核屏蔽
核屏蔽 nghĩa là gì?
核屏蔽 (hé píng bì) nghĩa là che chắn hạt nhân.
Cách viết 核屏蔽 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 核, 屏, 蔽 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.