核裁军
[hé cái jūn] [核 裁 军]
giải trừ vũ khí hạt nhân
核裁军 đọc là hé cái jūn, nghĩa là giải trừ vũ khí hạt nhân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hé cái jūn] [核 裁 军]
giải trừ vũ khí hạt nhân
核裁军 (hé cái jūn) nghĩa là giải trừ vũ khí hạt nhân.
Viết lần lượt từng chữ 核, 裁, 军 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.