核轰炸机
[hé hōng zhà jī] [核 轰 炸 机]
máy bay ném bom hạt nhân
核轰炸机 đọc là hé hōng zhà jī, nghĩa là máy bay ném bom hạt nhân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hé hōng zhà jī] [核 轰 炸 机]
máy bay ném bom hạt nhân
核轰炸机 (hé hōng zhà jī) nghĩa là máy bay ném bom hạt nhân.
Viết lần lượt từng chữ 核, 轰, 炸, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.