栽筋斗
[zāi jīn dǒu] [栽 筋 斗]
ngã nhào; ngã lộn đầu; (nghĩa bóng) gặp thất bại
栽筋斗 đọc là zāi jīn dǒu, nghĩa là ngã nhào; ngã lộn đầu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zāi jīn dǒu] [栽 筋 斗]
ngã nhào; ngã lộn đầu; (nghĩa bóng) gặp thất bại
栽筋斗 (zāi jīn dǒu) nghĩa là ngã nhào; ngã lộn đầu.
Viết lần lượt từng chữ 栽, 筋, 斗 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.