桌上型电脑
[zhuō shàng xíng diàn nǎo] [桌 上 型 电 脑]
máy tính để bàn
桌上型电脑 đọc là zhuō shàng xíng diàn nǎo, nghĩa là máy tính để bàn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhuō shàng xíng diàn nǎo] [桌 上 型 电 脑]
máy tính để bàn
桌上型电脑 (zhuō shàng xíng diàn nǎo) nghĩa là máy tính để bàn.
Viết lần lượt từng chữ 桌, 上, 型, 电, 脑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.