档案袋
[dàng àn dài] [档 案 袋]
bìa lưu trữ; bìa hồ sơ
档案袋 đọc là dàng àn dài, nghĩa là bìa lưu trữ; bìa hồ sơ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dàng àn dài] [档 案 袋]
bìa lưu trữ; bìa hồ sơ
档案袋 (dàng àn dài) nghĩa là bìa lưu trữ; bìa hồ sơ.
Viết lần lượt từng chữ 档, 案, 袋 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.