检查员
[jiǎn chá yuán] [检 查 员]
nhân viên kiểm tra
检查员指出了生产过程中存在的几处违章。
jiǎn chá yuán zhǐ chū le shēng chǎn guò chéng zhōng cún zài de jǐ chù wéi zhāng.Thanh tra đã chỉ ra vài lỗi vi phạm trong quá trình sản xuất.
检查员 đọc là jiǎn chá yuán, nghĩa là nhân viên kiểm tra. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiǎn chá yuán] [检 查 员]
nhân viên kiểm tra
检查员指出了生产过程中存在的几处违章。
jiǎn chá yuán zhǐ chū le shēng chǎn guò chéng zhōng cún zài de jǐ chù wéi zhāng.Thanh tra đã chỉ ra vài lỗi vi phạm trong quá trình sản xuất.
检查员 (jiǎn chá yuán) nghĩa là nhân viên kiểm tra.
Viết lần lượt từng chữ 检, 查, 员 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.