植入式广告
[zhí rù shì guǎng gào] [植 入 式 广 告]
quảng cáo cài cắm
植入式广告 đọc là zhí rù shì guǎng gào, nghĩa là quảng cáo cài cắm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhí rù shì guǎng gào] [植 入 式 广 告]
quảng cáo cài cắm
植入式广告 (zhí rù shì guǎng gào) nghĩa là quảng cáo cài cắm.
Viết lần lượt từng chữ 植, 入, 式, 广, 告 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.