横断步道
[héng duàn bù dào] [横 断 步 道]
vạch qua đường
横断步道 đọc là héng duàn bù dào, nghĩa là vạch qua đường. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[héng duàn bù dào] [横 断 步 道]
vạch qua đường
横断步道 (héng duàn bù dào) nghĩa là vạch qua đường.
Viết lần lượt từng chữ 横, 断, 步, 道 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.