橡皮筋
[xiàng pí jīn] [橡 皮 筋]
dây thun
她把头发用橡皮筋扎成了一个马尾辫。
tā bǎ tóu fa yòng xiàng pí jīn zhā chéng le yí gè mǎ wěi biàn.Cô ấy dùng dây thun buộc tóc thành đuôi ngựa.
橡皮筋 đọc là xiàng pí jīn, nghĩa là dây thun. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiàng pí jīn] [橡 皮 筋]
dây thun
她把头发用橡皮筋扎成了一个马尾辫。
tā bǎ tóu fa yòng xiàng pí jīn zhā chéng le yí gè mǎ wěi biàn.Cô ấy dùng dây thun buộc tóc thành đuôi ngựa.
橡皮筋 (xiàng pí jīn) nghĩa là dây thun.
Viết lần lượt từng chữ 橡, 皮, 筋 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.