次第
[cì dì] [次 第]
thứ tự; trình tự; từng cái một
次第 đọc là cì dì, nghĩa là thứ tự; trình tự. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cì dì] [次 第]
thứ tự; trình tự; từng cái một
次第 (cì dì) nghĩa là thứ tự; trình tự.
Viết lần lượt từng chữ 次, 第 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.