阶位
[jiē wèi] [阶 位]
thứ tự; cấp bậc; mức độ
阶位 đọc là jiē wèi, nghĩa là thứ tự; cấp bậc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
阶位 (jiē wèi) nghĩa là thứ tự; cấp bậc.
Viết lần lượt từng chữ 阶, 位 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.