XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

阶位 đọc là jiē wèi, nghĩa là thứ tự; cấp bậc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 阶位

阶位 nghĩa là gì?

阶位 (jiē wèi) nghĩa là thứ tự; cấp bậc.

Cách viết 阶位 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 阶, 位 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.