XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

欢乐时光 đọc là huān lè shí guāng, nghĩa là thời gian vui vẻ; giờ vui (ở quán bar, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 欢乐时光

欢乐时光 nghĩa là gì?

欢乐时光 (huān lè shí guāng) nghĩa là thời gian vui vẻ; giờ vui (ở quán bar, v.v.).

Cách viết 欢乐时光 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 欢, 乐, 时, 光 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.