欢乐时光
[huān lè shí guāng] [欢 乐 时 光]
thời gian vui vẻ; giờ vui (ở quán bar, v.v.)
欢乐时光 đọc là huān lè shí guāng, nghĩa là thời gian vui vẻ; giờ vui (ở quán bar, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huān lè shí guāng] [欢 乐 时 光]
thời gian vui vẻ; giờ vui (ở quán bar, v.v.)
欢乐时光 (huān lè shí guāng) nghĩa là thời gian vui vẻ; giờ vui (ở quán bar, v.v.).
Viết lần lượt từng chữ 欢, 乐, 时, 光 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.