欺诈者
[qī zhà zhě] [欺 诈 者]
kẻ lừa đảo
欺诈者 đọc là qī zhà zhě, nghĩa là kẻ lừa đảo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qī zhà zhě] [欺 诈 者]
kẻ lừa đảo
欺诈者 (qī zhà zhě) nghĩa là kẻ lừa đảo.
Viết lần lượt từng chữ 欺, 诈, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.