男虫
[nán chóng] [男 虫]
kẻ lừa đảo; người đàn ông lừa gạt
男虫 đọc là nán chóng, nghĩa là kẻ lừa đảo; người đàn ông lừa gạt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nán chóng] [男 虫]
kẻ lừa đảo; người đàn ông lừa gạt
男虫 (nán chóng) nghĩa là kẻ lừa đảo; người đàn ông lừa gạt.
Viết lần lượt từng chữ 男, 虫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.