江湖骗子
[jiāng hú piàn zi] [江 湖 骗 子]
kẻ lừa đảo; kẻ lừa gạt lang thang
江湖骗子 đọc là jiāng hú piàn zi, nghĩa là kẻ lừa đảo; kẻ lừa gạt lang thang. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiāng hú piàn zi] [江 湖 骗 子]
kẻ lừa đảo; kẻ lừa gạt lang thang
江湖骗子 (jiāng hú piàn zi) nghĩa là kẻ lừa đảo; kẻ lừa gạt lang thang.
Viết lần lượt từng chữ 江, 湖, 骗, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.