歇手
[xiē shǒu] [歇 手]
nghỉ; nghỉ ngơi
歇手 đọc là xiē shǒu, nghĩa là nghỉ; nghỉ ngơi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
歇手 (xiē shǒu) nghĩa là nghỉ; nghỉ ngơi.
Viết lần lượt từng chữ 歇, 手 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.