毫米波 đọc là háo mǐ bō, nghĩa là sóng milimét (tín hiệu radio). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 毫米波
毫米波 nghĩa là gì?
毫米波 (háo mǐ bō) nghĩa là sóng milimét (tín hiệu radio).
Cách viết 毫米波 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 毫, 米, 波 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.