民企
[mín qǐ] [民 企]
doanh nghiệp tư nhân (viết tắt của 民营企业 (mín yíng qǐ yè))
民企 đọc là mín qǐ, nghĩa là doanh nghiệp tư nhân (viết tắt của 民营企业 (mín yíng qǐ yè)). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mín qǐ] [民 企]
doanh nghiệp tư nhân (viết tắt của 民营企业 (mín yíng qǐ yè))
民企 (mín qǐ) nghĩa là doanh nghiệp tư nhân (viết tắt của 民营企业 (mín yíng qǐ yè)).
Viết lần lượt từng chữ 民, 企 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.