民变峰起
[mín biàn fēng qǐ] [民 变 峰 起]
bất mãn sục sôi (thành ngữ); oán hận phổ biến
民变峰起 đọc là mín biàn fēng qǐ, nghĩa là bất mãn sục sôi (thành ngữ); oán hận phổ biến. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mín biàn fēng qǐ] [民 变 峰 起]
bất mãn sục sôi (thành ngữ); oán hận phổ biến
民变峰起 (mín biàn fēng qǐ) nghĩa là bất mãn sục sôi (thành ngữ); oán hận phổ biến.
Viết lần lượt từng chữ 民, 变, 峰, 起 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.