民怨沸腾
[mín yuàn fèi téng] [民 怨 沸 腾]
bất mãn sục sôi (thành ngữ); sự bất bình của quần chúng bùng nổ
民怨沸腾 đọc là mín yuàn fèi téng, nghĩa là bất mãn sục sôi (thành ngữ); sự bất bình của quần chúng bùng nổ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mín yuàn fèi téng] [民 怨 沸 腾]
bất mãn sục sôi (thành ngữ); sự bất bình của quần chúng bùng nổ
民怨沸腾 (mín yuàn fèi téng) nghĩa là bất mãn sục sôi (thành ngữ); sự bất bình của quần chúng bùng nổ.
Viết lần lượt từng chữ 民, 怨, 沸, 腾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.