民盟
[mín méng] [民 盟]
Liên minh Dân chủ Trung Quốc (đảng chính trị); viết tắt của 中国民主同盟
民盟 đọc là mín méng, nghĩa là Liên minh Dân chủ Trung Quốc (đảng chính trị); viết tắt của 中国民主同盟. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mín méng] [民 盟]
Liên minh Dân chủ Trung Quốc (đảng chính trị); viết tắt của 中国民主同盟
民盟 (mín méng) nghĩa là Liên minh Dân chủ Trung Quốc (đảng chính trị); viết tắt của 中国民主同盟.
Viết lần lượt từng chữ 民, 盟 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.