XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

气凝胶 đọc là qì níng jiāo, nghĩa là aerogel. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 气凝胶

气凝胶 nghĩa là gì?

气凝胶 (qì níng jiāo) nghĩa là aerogel.

Cách viết 气凝胶 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 气, 凝, 胶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.