气煤 đọc là qì méi, nghĩa là than khí. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 气煤
气煤 nghĩa là gì?
气煤 (qì méi) nghĩa là than khí.
Cách viết 气煤 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 气, 煤 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.