XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

气管切开术 đọc là qì guǎn qiē kāi shù, nghĩa là mở khí quản (y học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 气管切开术

气管切开术 nghĩa là gì?

气管切开术 (qì guǎn qiē kāi shù) nghĩa là mở khí quản (y học).

Cách viết 气管切开术 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 气, 管, 切, 开, 术 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.