气闸 đọc là qì zhá, nghĩa là phanh khí nén; khóa không khí. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 气闸
气闸 nghĩa là gì?
气闸 (qì zhá) nghĩa là phanh khí nén; khóa không khí.
Cách viết 气闸 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 气, 闸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.