气雾免疫
[qì wù miǎn yì] [气 雾 免 疫]
miễn dịch khí dung
气雾免疫 đọc là qì wù miǎn yì, nghĩa là miễn dịch khí dung. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qì wù miǎn yì] [气 雾 免 疫]
miễn dịch khí dung
气雾免疫 (qì wù miǎn yì) nghĩa là miễn dịch khí dung.
Viết lần lượt từng chữ 气, 雾, 免, 疫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.