XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

氢化 đọc là qīng huà, nghĩa là hydro hóa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 氢化

氢化 nghĩa là gì?

氢化 (qīng huà) nghĩa là hydro hóa.

Cách viết 氢化 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 氢, 化 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 氢化?

Thường gặp: 氢化氰 (qīng huà qíng) – axit hydrocyanic; 碳氢化合物 (tàn qīng huà hé wù) – hydrocacbon.