氮氧化物
[dàn yǎng huà wù] [氮 氧 化 物]
nitơ oxit
氮氧化物 đọc là dàn yǎng huà wù, nghĩa là nitơ oxit. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dàn yǎng huà wù] [氮 氧 化 物]
nitơ oxit
氮氧化物 (dàn yǎng huà wù) nghĩa là nitơ oxit.
Viết lần lượt từng chữ 氮, 氧, 化, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.