水平仪
[shuǐ píng yí] [THỦY 平 仪]
thiết bị đo mặt phẳng nằm ngang; thước thuỷ bình; máy thủy chuẩn
水平仪 đọc là shuǐ píng yí, nghĩa là thiết bị đo mặt phẳng nằm ngang; thước thuỷ bình. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shuǐ píng yí] [THỦY 平 仪]
thiết bị đo mặt phẳng nằm ngang; thước thuỷ bình; máy thủy chuẩn
水平仪 (shuǐ píng yí) nghĩa là thiết bị đo mặt phẳng nằm ngang; thước thuỷ bình.
Viết lần lượt từng chữ 水, 平, 仪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.