水温表
[shuǐ wēn biǎo] [THỦY 温 表]
đồng hồ nhiệt độ động cơ; đồng hồ nhiệt độ nước làm mát
水温表 đọc là shuǐ wēn biǎo, nghĩa là đồng hồ nhiệt độ động cơ; đồng hồ nhiệt độ nước làm mát. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shuǐ wēn biǎo] [THỦY 温 表]
đồng hồ nhiệt độ động cơ; đồng hồ nhiệt độ nước làm mát
水温表 (shuǐ wēn biǎo) nghĩa là đồng hồ nhiệt độ động cơ; đồng hồ nhiệt độ nước làm mát.
Viết lần lượt từng chữ 水, 温, 表 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.