XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

水温表 đọc là shuǐ wēn biǎo, nghĩa là đồng hồ nhiệt độ động cơ; đồng hồ nhiệt độ nước làm mát. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 水温表

水温表 nghĩa là gì?

水温表 (shuǐ wēn biǎo) nghĩa là đồng hồ nhiệt độ động cơ; đồng hồ nhiệt độ nước làm mát.

Cách viết 水温表 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 水, 温, 表 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.