水蛇腰
[shuǐ shé yāo] [THỦY 蛇 腰]
eo thon và dẻo; mình linh hoạt; tư thế uyển chuyển
水蛇腰 đọc là shuǐ shé yāo, nghĩa là eo thon và dẻo; mình linh hoạt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shuǐ shé yāo] [THỦY 蛇 腰]
eo thon và dẻo; mình linh hoạt; tư thế uyển chuyển
水蛇腰 (shuǐ shé yāo) nghĩa là eo thon và dẻo; mình linh hoạt.
Viết lần lượt từng chữ 水, 蛇, 腰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.