水貂
[shuǐ diāo] [THỦY 貂]
chồn vizon (Mustela lutreola, M. vison)
水貂 đọc là shuǐ diāo, nghĩa là chồn vizon (Mustela lutreola, M. vison). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shuǐ diāo] [THỦY 貂]
chồn vizon (Mustela lutreola, M. vison)
水貂 (shuǐ diāo) nghĩa là chồn vizon (Mustela lutreola, M. vison).
Viết lần lượt từng chữ 水, 貂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.