汗背心 đọc là hàn bèi xīn, nghĩa là áo ba lỗ; áo lót không tay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 汗背心
汗背心 nghĩa là gì?
汗背心 (hàn bèi xīn) nghĩa là áo ba lỗ; áo lót không tay.
Cách viết 汗背心 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 汗, 背, 心 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.