XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

内心 đọc là nèi xīn, nghĩa là trái tim; tận sâu trong lòng. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 3

内心

[nèi xīn] [内 心]

trái tim; tận sâu trong lòng; (toán) tâm nội tiếp

心中的想法与情感

他的内心非常高兴。

tā de nèi xīn fēi cháng gāo xìng.

Tận sâu trong lòng anh ấy rất vui.

整体而言吧,你内心最看重什么?

zhěng tǐ ér yán ba, nǐ nèi xīn zuì kàn zhòng shén me?

Nói chung đi, trong thâm tâm bạn coi trọng điều gì nhất?

Trong bài: Đối với tôi mà nói, gia đình quan trọng nhất · 对……来说

他用音乐表达内心悲伤的情感。

tā yòng yīn yuè biǎo dá nèi xīn bēi shāng de qíng gǎn.

Anh ấy dùng âm nhạc để bày tỏ cảm xúc đau buồn trong lòng.

所以,家人的意义不只是陪伴,也是我们内心的精神寄托。

suǒ yǐ, jiā rén de yì yì bù zhǐ shì péi bàn, yě shì wǒ men nèi xīn de jīng shén jì tuō.

Vì vậy, ý nghĩa của gia đình không chỉ là sự bầu bạn, mà còn là chỗ dựa tinh thần trong lòng chúng ta.

Trong bài: Hạnh phúc lớn nhất là gia đình bình an · 莫过于

Hỏi đáp về từ 内心

内心 nghĩa là gì?

内心 (nèi xīn) nghĩa là trái tim; tận sâu trong lòng. Đây là từ thuộc HSK 3.

Cách viết 内心 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 内, 心 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 内心?

Thường gặp: 内心戏 (nèi xīn xì) – diễn biến tâm lý; 内心世界 (nèi xīn shì jiè) – thế giới nội tâm (của một người); 内心深处 (nèi xīn shēn chù) – sâu thẳm trong tim.