汽化 đọc là qì huà, nghĩa là sôi; bốc hơi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 汽化
汽化 nghĩa là gì?
汽化 (qì huà) nghĩa là sôi; bốc hơi.
Cách viết 汽化 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 汽, 化 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 汽化?
Thường gặp: 汽化器 (qì huà qì) – bình xăng con.