汽轮发电机
[qì lún fā diàn jī] [汽 轮 发 电 机]
máy phát điện tuabin hơi
汽轮发电机 đọc là qì lún fā diàn jī, nghĩa là máy phát điện tuabin hơi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qì lún fā diàn jī] [汽 轮 发 电 机]
máy phát điện tuabin hơi
汽轮发电机 (qì lún fā diàn jī) nghĩa là máy phát điện tuabin hơi.
Viết lần lượt từng chữ 汽, 轮, 发, 电, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.