沉淀物 đọc là chén diàn wù, nghĩa là chất kết tủa; chất lắng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 沉淀物
沉淀物 nghĩa là gì?
沉淀物 (chén diàn wù) nghĩa là chất kết tủa; chất lắng.
Cách viết 沉淀物 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 沉, 淀, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.