沙洲
[shā zhōu] [沙 洲]
bãi cát; bãi bồi
沙洲 đọc là shā zhōu, nghĩa là bãi cát; bãi bồi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
沙洲 (shā zhōu) nghĩa là bãi cát; bãi bồi.
Viết lần lượt từng chữ 沙, 洲 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.