沪上
[hù shàng] [沪 上]
tên gọi khác của Thượng Hải 上海 (shàng hǎi); ở (hoặc tại) Thượng Hải
沪上 đọc là hù shàng, nghĩa là tên gọi khác của Thượng Hải 上海 (shàng hǎi); ở (hoặc tại) Thượng Hải. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hù shàng] [沪 上]
tên gọi khác của Thượng Hải 上海 (shàng hǎi); ở (hoặc tại) Thượng Hải
沪上 (hù shàng) nghĩa là tên gọi khác của Thượng Hải 上海 (shàng hǎi); ở (hoặc tại) Thượng Hải.
Viết lần lượt từng chữ 沪, 上 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.