申城
[shēn chéng] [申 城]
tên gọi khác của Thượng Hải 上海 (shàng hǎi); tên gọi khác của thành phố Tín Dương, Hà Nam 信阳市 (xìn yáng shì)
申城 đọc là shēn chéng, nghĩa là tên gọi khác của Thượng Hải 上海 (shàng hǎi); tên gọi khác của thành phố Tín Dương, Hà Nam 信阳市 (xìn yáng shì). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shēn chéng] [申 城]
tên gọi khác của Thượng Hải 上海 (shàng hǎi); tên gọi khác của thành phố Tín Dương, Hà Nam 信阳市 (xìn yáng shì)
申城 (shēn chéng) nghĩa là tên gọi khác của Thượng Hải 上海 (shàng hǎi); tên gọi khác của thành phố Tín Dương, Hà Nam 信阳市 (xìn yáng shì).
Viết lần lượt từng chữ 申, 城 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.