河外星系
[hé wài xīng xì] [河 外 星 系]
hệ sao ngoài thiên hà; ngân hà (không bao gồm Ngân Hà của chúng ta)
河外星系 đọc là hé wài xīng xì, nghĩa là hệ sao ngoài thiên hà; ngân hà (không bao gồm Ngân Hà của chúng ta). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hé wài xīng xì] [河 外 星 系]
hệ sao ngoài thiên hà; ngân hà (không bao gồm Ngân Hà của chúng ta)
河外星系 (hé wài xīng xì) nghĩa là hệ sao ngoài thiên hà; ngân hà (không bao gồm Ngân Hà của chúng ta).
Viết lần lượt từng chữ 河, 外, 星, 系 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.