XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

河外星系 đọc là hé wài xīng xì, nghĩa là hệ sao ngoài thiên hà; ngân hà (không bao gồm Ngân Hà của chúng ta). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

河外星系

[hé wài xīng xì] [河 外 星 系]

hệ sao ngoài thiên hà; ngân hà (không bao gồm Ngân Hà của chúng ta)

Hỏi đáp về từ 河外星系

河外星系 nghĩa là gì?

河外星系 (hé wài xīng xì) nghĩa là hệ sao ngoài thiên hà; ngân hà (không bao gồm Ngân Hà của chúng ta).

Cách viết 河外星系 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 河, 外, 星, 系 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.