油料作物
[yóu liào zuò wù] [油 料 作 物]
cây trồng lấy dầu (cải dầu, đậu phộng, đậu nành, mè, v.v.); cây có dầu
油料作物 đọc là yóu liào zuò wù, nghĩa là cây trồng lấy dầu (cải dầu, đậu phộng, đậu nành, mè, v.v.); cây có dầu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yóu liào zuò wù] [油 料 作 物]
cây trồng lấy dầu (cải dầu, đậu phộng, đậu nành, mè, v.v.); cây có dầu
油料作物 (yóu liào zuò wù) nghĩa là cây trồng lấy dầu (cải dầu, đậu phộng, đậu nành, mè, v.v.); cây có dầu.
Viết lần lượt từng chữ 油, 料, 作, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.