泌尿器
[mì niào qì] [泌 尿 器]
đường tiết niệu; cơ quan tiết niệu
泌尿器 đọc là mì niào qì, nghĩa là đường tiết niệu; cơ quan tiết niệu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mì niào qì] [泌 尿 器]
đường tiết niệu; cơ quan tiết niệu
泌尿器 (mì niào qì) nghĩa là đường tiết niệu; cơ quan tiết niệu.
Viết lần lượt từng chữ 泌, 尿, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.