XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

法兰绒 đọc là fǎ lán róng, nghĩa là vải flannel (từ mượn); cách phát âm ở Đài Loan: [fà lán róng]. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 法兰绒

法兰绒 nghĩa là gì?

法兰绒 (fǎ lán róng) nghĩa là vải flannel (từ mượn); cách phát âm ở Đài Loan: [fà lán róng].

Cách viết 法兰绒 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 法, 兰, 绒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.