法兰绒
[fǎ lán róng] [法 兰 绒]
vải flannel (từ mượn); cách phát âm ở Đài Loan: [fà lán róng]
法兰绒 đọc là fǎ lán róng, nghĩa là vải flannel (từ mượn); cách phát âm ở Đài Loan: [fà lán róng]. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fǎ lán róng] [法 兰 绒]
vải flannel (từ mượn); cách phát âm ở Đài Loan: [fà lán róng]
法兰绒 (fǎ lán róng) nghĩa là vải flannel (từ mượn); cách phát âm ở Đài Loan: [fà lán róng].
Viết lần lượt từng chữ 法, 兰, 绒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.