波动性 đọc là bō dòng xìng, nghĩa là dao động. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 波动性
波动性 nghĩa là gì?
波动性 (bō dòng xìng) nghĩa là dao động.
Cách viết 波动性 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 波, 动, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.