波澜起伏
[bō lán qǐ fú] [波 澜 起 伏]
cao trào nối tiếp nhau (của câu chuyện gây cấn)
波澜起伏 đọc là bō lán qǐ fú, nghĩa là cao trào nối tiếp nhau (của câu chuyện gây cấn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bō lán qǐ fú] [波 澜 起 伏]
cao trào nối tiếp nhau (của câu chuyện gây cấn)
波澜起伏 (bō lán qǐ fú) nghĩa là cao trào nối tiếp nhau (của câu chuyện gây cấn).
Viết lần lượt từng chữ 波, 澜, 起, 伏 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.