波霸奶茶
[bō bà nǎi chá] [波 霸 奶 TRÀ]
trà sữa trân châu (Đài Loan); trà sữa Boba; trà sữa tapioca
波霸奶茶 đọc là bō bà nǎi chá, nghĩa là trà sữa trân châu (Đài Loan); trà sữa Boba. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bō bà nǎi chá] [波 霸 奶 TRÀ]
trà sữa trân châu (Đài Loan); trà sữa Boba; trà sữa tapioca
波霸奶茶 (bō bà nǎi chá) nghĩa là trà sữa trân châu (Đài Loan); trà sữa Boba.
Viết lần lượt từng chữ 波, 霸, 奶, 茶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.