XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

泪液 đọc là lèi yè, nghĩa là nước mắt; lệ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 泪液

泪液 nghĩa là gì?

泪液 (lèi yè) nghĩa là nước mắt; lệ.

Cách viết 泪液 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 泪, 液 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.