洋泾浜英语
[yáng jīng bāng yīng yǔ] [洋 泾 浜 英 语]
tiếng Anh bồi
洋泾浜英语 đọc là yáng jīng bāng yīng yǔ, nghĩa là tiếng Anh bồi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yáng jīng bāng yīng yǔ] [洋 泾 浜 英 语]
tiếng Anh bồi
洋泾浜英语 (yáng jīng bāng yīng yǔ) nghĩa là tiếng Anh bồi.
Viết lần lượt từng chữ 洋, 泾, 浜, 英, 语 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.